hay biết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều hiểu biết, am hiểu rộng: Dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng, thông thạo nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Thường xuyên nắm bắt thông tin, cập nhật tình hình: Chỉ đặc tính của người luôn quan tâm và biết được những sự việc, tin tức mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là người rất hay biết về lịch sử địa phương.
- Muốn hay biết thời sự thì phải thường xuyên đọc báo.
- Chị ít hay biết chuyện bên ngoài vì suốt ngày bận việc nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn ngay nói thẳng, hay biết thì thưa": Thành ngữ khuyên rằng nếu biết điều gì thì nên nói ra, nên góp ý một cách thẳng thắn.
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Từ "hay biết" thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn phong mang tính chất khuyên răn, giáo huấn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Hiểu biết (danh từ/động từ): Kiến thức, sự am hiểu hoặc hành động nắm vững một vấn đề.
- Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về công nghệ.
- Thông thạo (tính từ): Biết rõ và sử dụng thành thạo.
- Cô ấy thông thạo ba ngoại ngữ.
- Tinh thông (tính từ): Hiểu biết một cách tường tận, sâu sắc (thường về một lĩnh vực chuyên môn).
- Vị lão y tinh thông y thuật cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
- Am hiểu: Hiểu biết sâu rộng.
- Thông tuệ: Thông minh và hiểu biết (mức độ cao).
- Sành sỏi: Hiểu biết thấu đáo, có kinh nghiệm (thường về một lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật, ẩm thực).
Từ trái nghĩa
- Dốt nát: Thiếu hiểu biết một cách trầm trọng.
- Tối dạ: Chậm hiểu, khó tiếp thu.
- Thất học: Không được học hành, không có kiến thức.
Lưu ý sử dụng
- "Hay biết" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Trong khẩu ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "biết nhiều", "hiểu biết rộng", "am hiểu" thay thế.
- Từ này thường dùng để mô tả phẩm chất của một người hơn là một trạng thái tạm thời. Ví dụ: nói "ông ấy là người hay biết" chứ không nói "tôi hay biết tin đó hôm qua".